Giỏ hàng

PAC 31% VIỆT TRÌ

Lượt mua: 0

Lượt xem: 28

(7 đánh giá)

SKU: SP000172

Liên hệ

Quý khách vui lòng để lại số điện thoại nếu sản phẩm này hết hàng, chúng tôi sẽ hỗ trợ trong thời gian sớm nhất

Tên hóa chất

PAC 31% Việt Trì (Poly Aluminium Chloride)

Tên thường gọi

  • PAC 31%
  • PAC Việt Trì
  • Poly Aluminium Chloride
  • Phèn PAC
  • Hóa chất keo tụ PAC
  • Hóa chất trợ lắng PAC

Công thức hóa học

Alₙ(OH)ₘCl₍₃ₙ₋ₘ₎

CAS Number

1327-41-9

Xuất xứ

  • Việt Nam

Quy cách đóng gói

  • Bao 25 kg
  • Bao PP tráng PE chống ẩm
  • Dạng bột mịn màu trắng

Công dụng của PAC 31% Việt Trì

1. Xử lý nước cấp

  • Làm trong nước sông, hồ và nước ngầm.
  • Loại bỏ cặn lơ lửng và chất hữu cơ.
  • Giảm độ đục, cải thiện chất lượng nước sinh hoạt.

2. Xử lý nước thải

  • Xử lý nước thải sinh hoạt.
  • Xử lý nước thải công nghiệp.
  • Giảm TSS, màu và một phần COD.
  • Kết hợp Polymer để tăng hiệu quả tạo bông.

3. Ngành giấy

  • Thu hồi xơ sợi.
  • Xử lý nước tuần hoàn.
  • Giảm cặn trong nước thải.

4. Ngành dệt nhuộm

  • Khử màu nước thải.
  • Hỗ trợ loại bỏ thuốc nhuộm và chất rắn lơ lửng.

5. Ngành thực phẩm

  • Xử lý nước thải chế biến thực phẩm.
  • Tách cặn và dầu mỡ.

6. Ngành khai khoáng

  • Tuyển khoáng.
  • Lắng bùn quặng.
  • Thu hồi nước tuần hoàn.

Ưu điểm nổi bật

  • Hàm lượng Al₂O₃ cao (≥30–31%).
  • Keo tụ và tạo bông nhanh.
  • Hiệu quả xử lý cao hơn phèn nhôm thông thường.
  • Ít làm thay đổi pH của nước.
  • Giảm lượng bùn sau xử lý.
  • Tiết kiệm chi phí vận hành.
  • Có thể kết hợp với Polymer Anion hoặc Polymer Cation để tăng hiệu quả xử lý.

Thông số kỹ thuật tham khảo

Chỉ tiêu Giá trị
Ngoại quan Bột mịn màu trắng hoặc vàng nhạt
Công thức Alₙ(OH)ₘCl₍₃ₙ₋ₘ₎
Hàm lượng Al₂O₃ ≥ 30% (dòng thương mại 31%)
Độ kiềm ≥ 45%
pH dung dịch 1% 3.5 – 5.0
Chất không tan trong nước ≤ 0.5%
Hàm lượng Fe ≤ 200 ppm
Quy cách Bao 25 kg

Hướng dẫn sử dụng

  • Pha PAC với nước sạch thành dung dịch 5–10%.
  • Khuấy đều đến khi hòa tan hoàn toàn.
  • Liều lượng sử dụng tham khảo:
    • Nước cấp: 5–50 ppm.
    • Nước thải: 20–200 ppm (tùy tính chất nước).
  • Nên thực hiện Jar Test để xác định liều lượng tối ưu.

Bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
  • Tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao.
  • Đậy kín bao sau khi mở.
  • Không để gần hóa chất có tính kiềm mạnh.
 
 
 
 

Chính sách thanh toán

Chính sách chung

4.0           7 đánh giá
43% | 3
57% | 4
0% | 0
0% | 0
0% | 0

Có 7 đánh giá

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

  • Lọc theo:
  • Tất cả
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5